AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

投宿 nghĩa là gì? tóu sù

Từ tiếng Trung

投宿

tóu sù · âm Hán Việt từng chữ: đầu túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trọ lại
  2. nghỉ qua đêm

Đọc theo tiếng Hàn

투숙
tusuk

Tiếng Nhật

投宿
とうしゅく

Từng chữ

Xem “trọ lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.