AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trò chơi sinh tồn" tiếng Trung là 吃鸡 (chī jī)

“trò chơi sinh tồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吃鸡 phồn thể 吃雞

chī jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG); trò chơi battle royale; trò chơi sinh tồn; chơi PUBG (hoặc trò chơi tương tự)

Từng chữ: 吃 (khật) 雞 (kê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.