AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吃鸡 (吃雞) nghĩa là gì? chī jī

Từ tiếng Trung

吃鸡

phồn thể 吃雞

chī jī · âm Hán Việt từng chữ: khật kê

Nghĩa tiếng Việt

  1. (trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG)
  2. trò chơi battle royale
  3. trò chơi sinh tồn
  4. chơi PUBG (hoặc trò chơi tương tự)
  5. thắng PUBG (hoặc trò chơi tương tự)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.