"trò chơi ghép khối gỗ" tiếng Trung là 拼板玩具 (pīn bǎn wán jù)
“trò chơi ghép khối gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pīn bǎn wán jù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ
Từng chữ: 拼 (phanh) 板 (ván) 玩 (ngoạn) 具 (cụ)
Cách nói khác: 拼板游戏 pīn bǎn yóu xì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.