"trò chơi cờ tỷ phú" tiếng Trung là 大富翁 (Dà fù wēng)
“trò chơi cờ tỷ phú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Dà fù wēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대부옹
daebuong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trò chơi Cờ Tỷ Phú; được biết đến là 地產大亨|地产大亨[Di4 chan3 Da4 heng1] ở Đài Loan
Từng chữ: 大 (đại) 富 (phú) 翁 (ông)
Cách nói khác: 地产大亨 Dì chǎn Dà hēng · 지산대형;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.