AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trình diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

示范 phồn thể 示範

shì fàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시범
sibeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

示範
しはん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa; một ví dụ mẫu

Từng chữ: 示 (thị) 範 (phạm)

Cách nói khác: 演示 yǎn shì · 연시; 表演 biǎo yǎn · 표연; 展示 zhǎn shì · 전시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.