AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

示范

phồn thể 示範

shì fàn · âm Hán Việt từng chữ: thị phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. trình diễn
  2. cho thấy cách làm gì đó
  3. minh họa
  4. một ví dụ mẫu

Đọc theo tiếng Hàn

시범
sibeom

Tiếng Nhật

示範
しはん

Từng chữ

Xem “trình diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.