AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trình bày không đầy đủ" tiếng Trung là 藏头露尾 (cáng tóu lù wěi)

“trình bày không đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

藏头露尾 phồn thể 藏頭露尾

cáng tóu lù wěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ); trình bày không đầy đủ; nửa sự thật

Từng chữ: 藏 (tàng) 頭 (đầu) 露 (lộ) 尾 (vĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.