藏头露尾 (藏頭露尾) nghĩa là gì? cáng tóu lù wěi
Từ tiếng Trung
藏头露尾
phồn thể 藏頭露尾cáng tóu lù wěi · âm Hán Việt từng chữ: tàng đầu lộ vĩ
Nghĩa tiếng Việt
- giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ)
- trình bày không đầy đủ
- nửa sự thật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.