"triglyceride" tiếng Trung là 甘油三酯 (gān yóu sān zhǐ)
“triglyceride” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gān yóu sān zhǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: triglyceride
Từng chữ: 甘 (cam) 油 (dầu) 三 (tam) 酯
Cách nói khác: 甘油三脂 gān yóu sān zhī · 감유삼지;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.