AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

甘油三酯 nghĩa là gì? gān yóu sān zhǐ

Từ tiếng Trung

甘油三酯

gān yóu sān zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: cam dầu tam ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. triglyceride

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “triglyceride” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.