"triển vọng" tiếng Trung là 展望 (zhǎn wàng), tiếng Nhật 展望
“triển vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhǎn wàng · Hán Việt: triển vọng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전망
jeonmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
展望
てんぼう · từ thông dụng
Nghĩa: triển vọng; tương lai; nhìn về phía trước; mong đợi
Cách nói khác: 前途 qián tú · 전도; 指望 zhǐ wàng · 지망;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.