AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

展望 nghĩa là gì? zhǎn wàng

Từ tiếng Trung

展望

zhǎn wàng · Hán Việt: triển vọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. triển vọng
  2. tương lai
  3. nhìn về phía trước
  4. mong đợi

Đọc theo tiếng Hàn

전망
jeonmang

Tiếng Nhật

展望
てんぼう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “triển vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.