AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"triển lãm hồi tưởng" tiếng Trung là 回顾展 (huí gù zhǎn)

“triển lãm hồi tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

回顾展 phồn thể 回顧展

huí gù zhǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

回顧展
かいこてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: triển lãm hồi tưởng

Từng chữ: 回 (hồi) 顧 (cố) 展 (triển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.