回顾展 (回顧展) nghĩa là gì? huí gù zhǎn
Từ tiếng Trung
回顾展
phồn thể 回顧展huí gù zhǎn · âm Hán Việt từng chữ: hồi cố triển
Nghĩa tiếng Việt
- triển lãm hồi tưởng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
回顧展
かいこてん
Từng chữ
Xem “triển lãm hồi tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.