“triển lãm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
展览
phồn thể 展覽
zhǎn lǎn · Hán Việt: triển lãm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전람
jeonram · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn
Cách nói khác: 博览会 bó lǎn huì · 박람회; 展览会 zhǎn lǎn huì · 전람회; 陈列 chén liè · 진열; 展出 zhǎn chū · 전출; 赛会 sài huì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.