AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

展览 (展覽) nghĩa là gì? zhǎn lǎn

Từ tiếng Trung

展览

phồn thể 展覽

zhǎn lǎn · Hán Việt: triển lãm

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưng bày
  2. triển lãm
  3. cuộc triển lãm
  4. buổi biểu diễn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trưng bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.