AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trì trệ và bảo thủ" tiếng Trung là 故步自封 (gù bù zì fēng)

“trì trệ và bảo thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

故步自封

gù bù zì fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고보자봉
gobojabong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới; trì trệ và bảo thủ

Từng chữ: 故 (cố) 步 (bộ) 自 (tự) 封 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.