AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trí nhớ" tiếng Trung là 脑际 (nǎo jì)

“trí nhớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脑际 phồn thể 腦際

nǎo jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

뇌제
noeje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tâm trí; trí nhớ

Từng chữ: 腦 (não) 際 (tế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.