AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脑际 (腦際) nghĩa là gì? nǎo jì

Từ tiếng Trung

脑际

phồn thể 腦際

nǎo jì · âm Hán Việt từng chữ: não tế

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm trí
  2. trí nhớ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tâm trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.