AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"treo đèn kết hoa" tiếng Trung là 结彩 (jié cǎi)

“treo đèn kết hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结彩 phồn thể 結彩

jié cǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결채
gyeolchae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trang trí; treo đèn kết hoa

Từng chữ: 結 (kết) 彩 (thái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.