AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结彩 (結彩) nghĩa là gì? jié cǎi

Từ tiếng Trung

结彩

phồn thể 結彩

jié cǎi · âm Hán Việt từng chữ: kết thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trí
  2. treo đèn kết hoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.