"trẻ và thiếu kinh nghiệm" tiếng Trung là 年少无知 (nián shào wú zhī)
“trẻ và thiếu kinh nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
年少无知
phồn thể 年少無知
nián shào wú zhī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải
Từng chữ: 年 (nên) 少 (thiểu) 無 (vô) 知 (tri)
Cách nói khác: 初出茅庐 chū chū máo lú · 초출모려;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.