年少无知 (年少無知) nghĩa là gì? nián shào wú zhī
Từ tiếng Trung
年少无知
phồn thể 年少無知nián shào wú zhī · âm Hán Việt từng chữ: nên thiểu vô tri
Nghĩa tiếng Việt
- trẻ và thiếu kinh nghiệm
- không từng trải
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trẻ và thiếu kinh nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.