“trẻ nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
小儿
phồn thể 小兒
xiǎo ér
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소아
soa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trẻ nhỏ; (khiêm tốn) con trai tôi
Cách nói khác: 幼儿 yòu ér · 유아; 幼童 yòu tóng · 유동; 稚子 zhì zǐ · 치자; 娃娃 wá wa; 娃子 wá zi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.