AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trẻ bị dị dạng" tiếng Trung là 畸形儿 (jī xíng ér)

“trẻ bị dị dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

畸形儿 phồn thể 畸形兒

jī xíng ér

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기형아
gihyeonga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh

Từng chữ: 畸 (cơ) 形 (hình) 兒 (nhi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.