AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

少

shào

Âm Hán Hàn của chữ

소
so · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

少
しょう · từ thông dụng

Nghĩa: trẻ

Từng chữ: 少 (thiểu)

Cách nói khác: 年轻 nián qīng; 幼 yòu · 유; 年幼 nián yòu; 年少 nián shào; 绮年 qǐ nián;

Có phải bạn tìm “tre”?

竹

zhú

Âm Hán Hàn của chữ

죽
juk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

竹
たけ · từ thông dụng

Nghĩa: tre; bộ Khang Hy số 118

Từng chữ: 竹 (trúc)

Cách nói khác: 篜 zhēng;

Có phải bạn tìm “trễ”?

脱班 phồn thể 脫班

tuō bān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탈반
talban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trễ tiến độ; trễ

Từng chữ: 脫 (thoát) 班 (ban)

Cách nói khác: 迟 chí · 지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.