AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

少 nghĩa là gì? shǎo

Từ tiếng Trung

少

shǎo · Hán Việt: thiểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ít
  2. hơn
  3. thiếu
  4. mất
  5. ngừng (làm gì đó)
  6. hiếm khi

Cách đọc / nghĩa khác: 少 shào — trẻ;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

少
しょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.