AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trật tự xã hội" tiếng Trung là 秩序 (zhì xù), tiếng Nhật 秩序

“trật tự xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

秩序

zhì xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

질서
jilseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

秩序
ちつじょ · từ thông dụng

Nghĩa: trật tự (ngăn nắp); trật tự (theo thứ tự); trật tự xã hội; tình trạng (của xã hội)

Từng chữ: 秩 (trật) 序 (tựa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.