秩序 nghĩa là gì? zhì xù
Từ tiếng Trung
秩序
zhì xù · âm Hán Việt từng chữ: trật tựa
Nghĩa tiếng Việt
- trật tự (ngăn nắp)
- trật tự (theo thứ tự)
- trật tự xã hội
- tình trạng (của xã hội)
Đọc theo tiếng Hàn
질서
jilseo
Tiếng Nhật
秩序
ちつじょ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.