AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秩序 nghĩa là gì? zhì xù

Từ tiếng Trung

秩序

zhì xù · âm Hán Việt từng chữ: trật tựa

Nghĩa tiếng Việt

  1. trật tự (ngăn nắp)
  2. trật tự (theo thứ tự)
  3. trật tự xã hội
  4. tình trạng (của xã hội)

Đọc theo tiếng Hàn

질서
jilseo

Tiếng Nhật

秩序
ちつじょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.