AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tranh tường" tiếng Trung là 壁画 (bì huà), tiếng Nhật 壁画

“tranh tường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

壁画 phồn thể 壁畫

bì huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

壁画
へきが · từ thông dụng

Nghĩa: tranh tường; bích họa

Từng chữ: 壁 (bích) 畫 (hoạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.