AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tranh luận ủng hộ" tiếng Trung là 辩护 (biàn hù)

“tranh luận ủng hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辩护 phồn thể 辯護

biàn hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변호
byeonho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

辯護
べんご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ; biện hộ

Từng chữ: 辯 (biện) 護 (hộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.