"tranh luận" tiếng Trung là 争论 (zhēng lùn)
“tranh luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
争论
phồn thể 爭論
zhēng lùn · Hán Việt: tranh luận
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쟁론
jaengron · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
争論
そうろん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tranh luận; thảo luận; đấu tranh; lập luận
Cách nói khác: 辩 biàn · 변; 辩论 biàn lùn · 변론; 论战 lùn zhàn; 论争 lùn zhēng; 讲理 jiǎng lǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.