AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

争论

phồn thể 爭論

zhēng lùn · Hán Việt: tranh luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh luận
  2. thảo luận
  3. đấu tranh
  4. lập luận
  5. sự tranh cãi
  6. tranh chấp

Đọc theo tiếng Hàn

쟁론
jaengron

Tiếng Nhật

争論
そうろん

Từng chữ

Xem “tranh luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.