AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tránh ảnh hưởng xấu" tiếng Trung là 洁身自好 (jié shēn zì hào)

“tránh ảnh hưởng xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洁身自好 phồn thể 潔身自好

jié shēn zì hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결신자호
gyeolsinjaho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sống sạch và lương thiện (thành ngữ); tránh điều phi đạo đức; tránh ảnh hưởng xấu; lo chuyện của mình và tránh rắc rối

Từng chữ: 潔 (khiết) 身 (thân) 自 (tự) 好 (háo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.