"trạng thái thôi miên" tiếng Trung là 催眠状态 (cuī mián zhuàng tài)
“trạng thái thôi miên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
催眠状态
phồn thể 催眠狀態
cuī mián zhuàng tài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
최면상태
choemyeonsangtae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trạng thái thôi miên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.