AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

催眠状态 (催眠狀態) nghĩa là gì? cuī mián zhuàng tài

Từ tiếng Trung

催眠状态

phồn thể 催眠狀態

cuī mián zhuàng tài · âm Hán Việt từng chữ: thòi miên trạng thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạng thái thôi miên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trạng thái thôi miên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.