AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trạng thái mê" tiếng Trung là 麻醉状态 (má zuì zhuàng tài)

“trạng thái mê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

麻醉状态 phồn thể 麻醉狀態

má zuì zhuàng tài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

마취상태
machwisangtae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gây mê; trạng thái mê

Từng chữ: 麻 (ma) 醉 (túy) 狀 (trạng) 態 (thái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.