AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

麻醉状态 (麻醉狀態) nghĩa là gì? má zuì zhuàng tài

Từ tiếng Trung

麻醉状态

phồn thể 麻醉狀態

má zuì zhuàng tài · âm Hán Việt từng chữ: ma túy trạng thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây mê
  2. trạng thái mê

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gây mê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.