“tráng lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
壮丽
phồn thể 壯麗
zhuàng lì · Hán Việt: tráng lệ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장려
jangryeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
壮麗
そうれい · từ thông dụng
Nghĩa: tráng lệ; tráng quan; hùng vĩ; rực rỡ
Cách nói khác: 华 huá · 화; 崇高 chóng gāo · 숭고; 华美 huá měi; 堂皇 táng huáng · 당황; 壮美 zhuàng měi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.