AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

壮丽 (壯麗) nghĩa là gì? zhuàng lì

Từ tiếng Trung

壮丽

phồn thể 壯麗

zhuàng lì · Hán Việt: tráng lệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tráng lệ
  2. tráng quan
  3. hùng vĩ
  4. rực rỡ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

壮麗
そうれい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tráng lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.