"trắng" tiếng Trung là 白 (bái), tiếng Nhật 白
“trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bái
Âm Hán Hàn của chữ
백
baek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
白
しろ · từ thông dụng
Nghĩa: trắng; tuyết; tinh khiết; sáng
Từng chữ: 白 (bạch)
Cách nói khác: 纨 wán; 晰 xī; 皘 qiàn; 皤 pó; 皫 piǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.