AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trắng" tiếng Trung là 白 (bái), tiếng Nhật 白

“trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白

bái

Âm Hán Hàn của chữ

백
baek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

白
しろ · từ thông dụng

Nghĩa: trắng; tuyết; tinh khiết; sáng

Từng chữ: 白 (bạch)

Cách nói khác: 纨 wán; 晰 xī; 皘 qiàn; 皤 pó; 皫 piǎo;

Có phải bạn tìm “trang”?

页 phồn thể 頁

yè

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頁
ページ · từ thông dụng

Nghĩa: trang; lá

Từng chữ: 頁 (hiệt)

Cách nói khác: 页面 yè miàn; 叶 yè · 엽;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.