AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白 nghĩa là gì? bái

Từ tiếng Trung

白

bái · Hán Việt: bạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. trắng
  2. tuyết
  3. tinh khiết
  4. sáng
  5. trống
  6. rỗng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

白
しろ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.