AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tràn ngập trong lòng" tiếng Trung là 满怀 (mǎn huái)

“tràn ngập trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满怀 phồn thể 滿懷

mǎn huái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만회
manhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tràn ngập trong lòng; (va chạm) toàn lực; (gia súc) mang thai nặng

Từng chữ: 滿 (mãn) 懷 (hoài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.