满怀 (滿懷) nghĩa là gì? mǎn huái
Từ tiếng Trung
满怀
phồn thể 滿懷mǎn huái · âm Hán Việt từng chữ: mãn hoài
Nghĩa tiếng Việt
- tràn ngập trong lòng
- (va chạm) toàn lực
- (gia súc) mang thai nặng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tràn ngập trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.