AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

满怀 (滿懷) nghĩa là gì? mǎn huái

Từ tiếng Trung

满怀

phồn thể 滿懷

mǎn huái · âm Hán Việt từng chữ: mãn hoài

Nghĩa tiếng Việt

  1. tràn ngập trong lòng
  2. (va chạm) toàn lực
  3. (gia súc) mang thai nặng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tràn ngập trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.