“tràn đầy nhiệt huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
满腔热忱
phồn thể 滿腔熱忱
mǎn qiāng rè chén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tràn đầy nhiệt huyết
Từng chữ: 滿 (mãn) 腔 (xoang) 熱 (nhiệt) 忱 (thầm)
Cách nói khác: 兴致勃勃 xìng zhì bó bó; 感奋 gǎn fèn · 감분;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.