AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

满腔热忱 (滿腔熱忱) nghĩa là gì? mǎn qiāng rè chén

Từ tiếng Trung

满腔热忱

phồn thể 滿腔熱忱

mǎn qiāng rè chén · âm Hán Việt từng chữ: mãn xoang nhiệt thầm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tràn đầy nhiệt huyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tràn đầy nhiệt huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.