AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trận đấu biểu diễn" tiếng Trung là 表演赛 (biǎo yǎn sài)

“trận đấu biểu diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

表演赛 phồn thể 表演賽

biǎo yǎn sài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trận đấu biểu diễn

Từng chữ: 表 (biểu) 演 (diễn) 賽 (tái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.