AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表演赛 (表演賽) nghĩa là gì? biǎo yǎn sài

Từ tiếng Trung

表演赛

phồn thể 表演賽

biǎo yǎn sài · âm Hán Việt từng chữ: biểu diễn tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận đấu biểu diễn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trận đấu biểu diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.