AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

站

zhàn

Âm Hán Hàn của chữ

참
cham · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trạm; đứng; dừng; tạm dừng

Từng chữ: 站 (trạm)

Có phải bạn tìm “trảm”?

刘 phồn thể 劉

liú

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (văn cổ) một loại búa chiến; trảm; tàn sát

Từng chữ: 劉 (lưu)

Có phải bạn tìm “trầm”?

低调 phồn thể 低調

dī diào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

저조
jeojo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

低調
ていちょう · từ thông dụng

Nghĩa: giọng thấp; yên lặng (giọng); trầm; lặng lẽ

Từng chữ: 低 (đây) 調 (điều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.